



Máy ảnh Nikon D500 Kit AF-S DX NIKKOR 16-80mm F2.8-4E ED VRQA65S95D (65 inch)
Ý kiến chuyên gia:
Biến thể: GQ65S95DAT (65 inch)

Máy ảnh Nikon D500 Kit AF-S DX NIKKOR 16-80mm F2.8-4E ED VR53.900.000 đ
5 sản phẩm hàng đầu Máy ảnh
Hiện đang phổ biến trên mymart
3

So sánh giá
Sắp xếp theo:
Sản phẩm
Giá cả & Vận chuyển
Phương thức thanh toán*
Khuyến mại
Cửa hàng & Đánh giá cửa hàng

Hóa đơn



4,5
(7989)
Hóa đơn


4,5
(7989)
Hóa đơn

4,5
(7989)
Hóa đơn
4,5
(7989)
4,5
(7989)4,5
(7989)
Hóa đơn



4,5
(7989)
Hóa đơn


4,5
(7989)
Hóa đơn

4,5
(7989)
Hóa đơn
4,5
(7989)4,5
(7989)4,5
(7989)4,5
(7989)4,5
(7989)4,5
(7989)4,5
(7989)4,5
(7989)4,5
(7989)Dữ liệu từ 03-08-2025 05:14:59
Thông số kĩ thuật

Hãng
Nikon
Xuất xứ
Thái Lan
Năm ra mắt
2016
Loại máy ảnh
DSLR
Độ phân giải
20.9 MP
Loại pin
EN-EL18
Cổng USB
Có
Cổng WiFi
Có
Cổng HDMI
Có
Thẻ nhớ tương thích
SD
SDHC
SDXC
Màn hình hiển thị
3.2 inch
Loại màn hình
LCD
Những điểm nổi bật của sản phẩm
Những điểm nổi bật của sản phẩm
- Chất lượng hình ảnh xuất sắc:
Độ phân giải 20.9 MP cho phép chụp ảnh sắc nét và chi tiết.
Hỗ trợ ISO từ 100-51200, giúp chụp ảnh trong điều kiện ánh sáng yếu.
Cảm biến CMOS và bộ xử lý EXPEED 5 mang lại khả năng xử lý hình ảnh nhanh chóng và chất lượng cao.
- Tính năng chụp và lấy nét mạnh mẽ:
Tốc độ chụp liên tiếp lên đến 10 hình/giây, lý tưởng cho chụp hình chuyển động.
Hệ thống lấy nét tự động với 153 điểm lấy nét, bao gồm cả chế độ theo dõi và phát hiện khuôn mặt.
- Khả năng quay video chất lượng cao:
Hỗ trợ quay video UHD 4K với nhiều tùy chọn khung hình.
Micro tích hợp cho âm thanh stereo trong video.
- Kết nối và chia sẻ dễ dàng:
Cổng USB 3.0, HDMI và kết nối Wi-Fi tích hợp cho phép chia sẻ và truyền tải dữ liệu nhanh chóng.
Tính năng điều khiển từ xa qua smartphone giúp tiện lợi hơn trong quá trình chụp ảnh.
- Thiết kế bền bỉ và tiện dụng:
Thiết kế thân máy vừa vặn, dễ dàng mang theo.
Khả năng chống nước và bụi, phù hợp cho các tình huống chụp ngoài trời.
Đối tượng sử dụng phù hợp
- Nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp và nghiệp dư:
Sản phẩm phù hợp với những người yêu thích nhiếp ảnh, từ nghiệp dư đến chuyên nghiệp, nhờ vào chất lượng hình ảnh và các tính năng mạnh mẽ.
Đặc biệt hữu ích cho những người chụp ảnh thể thao hoặc sự kiện với tốc độ chụp liên tiếp cao.
- Người yêu thích quay phim:
Những người cần một máy ảnh có khả năng quay video 4K chất lượng cao sẽ thấy sản phẩm này rất phù hợp.
Tính năng âm thanh stereo và kết nối dễ dàng giúp cải thiện trải nghiệm quay phim.
- Người dùng có nhu cầu di chuyển nhiều:
Với thiết kế gọn nhẹ và khả năng chống chịu thời tiết, máy ảnh này là lựa chọn lý tưởng cho những người thường xuyên di chuyển và chụp ảnh ngoài trời.
Sự tích hợp Wi-Fi và USB giúp dễ dàng chia sẻ hình ảnh ngay lập tức.
Thông tin sản phẩm
Giới thiệu: Máy ảnh Nikon D500 kit 16-80mm
Body type | |
---|---|
Body type | Mid-size SLR |
Sensor | |
Max resolution | 5568 x 3712 |
Other resolutions | 4176 x 2784, 2784 x 1856 |
Image ratio w:h | 3:2 |
Effective pixels | 21 megapixels |
Sensor photo detectors | 22 megapixels |
Sensor size | APS-C (23.5 x 15.7 mm) |
Sensor type | CMOS |
Processor | Expeed 5 |
Image | |
ISO | ISO 100 - 51200 (expandable to 50 - 1640000) |
Boosted ISO (minimum) | 50 |
Boosted ISO (maximum) | 1640000 |
White balance presets | 12 |
Custom white balance | Yes (5) |
Image stabilization | No |
Uncompressed format | RAW + TIFF |
JPEG quality levels | Fine, Normal, Basic |
Optics & Focus | |
Autofocus |
|
Digital zoom | No |
Manual focus | Yes |
Number of focus points | 153 |
Lens mount | Nikon F |
Focal length multiplier | 1.5× |
Screen / viewfinder | |
Articulated LCD | Tilting |
Screen size | 3.2″ |
Screen dots | 2,359,000 |
Touch screen | Yes |
Screen type | TFT LCD |
Live view | Yes |
Viewfinder type | Optical (pentaprism) |
Viewfinder coverage | 100% |
Viewfinder magnification | 1× |
Photography features | |
Minimum shutter speed | 30 sec |
Maximum shutter speed | 1/8000 sec |
Aperture priority | Yes |
Shutter priority | Yes |
Manual exposure mode | Yes |
Subject / scene modes | No |
Built-in flash | No |
External flash | Yes (Hot-shoe, Wireless plus sync connector) |
Flash modes | Auto, On, Off, Red-eye, Slow sync, Rear curtain |
Continuous drive | 10.0 fps |
Self-timer | Yes (2, 5, 10 or 20 sec) |
Metering modes |
|
Exposure compensation | ±5 (at 1/3 EV, 1/2 EV steps) |
AE Bracketing | (2, 3, 5, 7 frames at 1/3 EV, 1/2 EV, 2/3 EV, 1 EV, 2 EV steps) |
WB Bracketing | Yes (2 or 9 frames in steps of 1, 2 or 3 mired) |
Videography features | |
Resolutions | 4K (UHD) 30p/25p/24p, 1080/60p/50p/30p/25p/24p, 720/60p/50p |
Format | MPEG-4, H.264 |
Microphone | Stereo |
Speaker | Mono |
Storage | |
Storage types | SD/SDHC/SDXC (UHS-II compliant) + XQD |
Storage included | None |
Connectivity | |
USB | USB 3.0 (5 GBit/sec) |
HDMI | Yes (mini-HDMI) |
Microphone port | Yes |
Headphone port | Yes |
Wireless | Built-In |
Wireless notes | Wi-Fi with low energy Bluetooth |
Remote control | Yes (Optional, wired or wireless ) |
Physical | |
Environmentally sealed | Yes |
Battery | Battery Pack |
Battery description | Lithium-Ion EN-EL15 rechargeable battery & charger |
Battery Life (CIPA) | 1240 |
Weight (inc. batteries) | 860 g (1.90 lb / 30.34 oz) |
Dimensions | 147 x 115 x 81 mm (5.79 x 4.53 x 3.19″) |
Other features | |
Orientation sensor | Yes |
Timelapse recording | Yes |
GPS | Optional |
GPS notes | GP-1 |
Thu gọn